Novo | +51 vendidos
vulnerable artinya | The word vulnerable in paragraph 4 is
25% OFF
In stock
Quantidade:
1(+10 disponíveis)
-
Guaranteed purchase, receive the product you expected, or we'll refund your money.
-
30 days fabric guarantee.
Describe
vulnerable artinyavulnerable (adj) =weak: yếu đuối, dễ tổn thương. Các đáp án còn lại: A. easily protected : dễ bảo vệ careless (adj) : bất cẩn.
