25% OFF

In stock

Quantidade:
1(+10 disponíveis)
  • Guaranteed purchase, receive the product you expected, or we'll refund your money.
  • 30 days fabric guarantee.

Describe

vulnerable artinyavulnerable (adj) =weak: yếu đuối, dễ tổn thương. Các đáp án còn lại: A. easily protected : dễ bảo vệ careless (adj) : bất cẩn.

More choices